베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bị phạt" (1)
bị phạt

영어
동사punished
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
He was punished for a traffic violation.
관련 단어 "bị phạt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bị phạt" (5)
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
fined for traffic violation
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
He was punished for a traffic violation.
Sẽ bị phạt tù 3-15 năm đối với mỗi tội danh.
Will be sentenced to 3-15 years in prison for each offense.
Một mạng lưới gián điệp đã bị phát hiện.
A spy network has been discovered.
